mê tân

mê tân

Linh hồn lạc lối bước vào mê tân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một địa ngục trong Phật giáo: " tân" chỉ một trong những địa ngục, nơi tội nhân phải chịu hình phạt liên quan đến sự mê muội sai lầm. Theo từ điển Việt-Pháp, " tân" được giải thích "port de l'erreur" (cảng của sự sai lầm) trong địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong kinh sách, tân nơi tội nhân phải chịu khổ những hành động mê muội. ( tân một địa ngục trong Phật giáo dành cho kẻ phạm lỗi lầm.)
    • Người ta kể rằng ai xuống tân sẽ không tìm được lối thoát. (Truyền thuyết nói rằng tội nhân tân sẽ bị giam cầm vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa ngục tân": cụm từ nhấn mạnh địa ngục này như một biểu tượng của sự sai lầm mê muội.
    • Địa ngục tân tượng trưng cho hậu quả của những quyết định sai lầm. (Địa ngục tân hình ảnh ẩn dụ cho sự trừng phạt lỗi lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa ngục (danh từ): nơi trừng phạt tội nhân sau khi chết.

    • Địa ngục nơi tội nhân phải chịu khổ hình. (Địa ngục khái niệm chung về sự trừng phạt.)
  • (tính từ/động từ): sai lầm, lạc lối, hoặc bị cuốn hút quá mức.

    • Anh ta bị mê muội bởi những lời dối trá. (Anh ta bị lừa dối không nhận ra sự thật.)
  • Tân (danh từ): bến đỗ, bờ, hoặc nơi đến (trong văn cảnh cổ).

    • Tân nơi thuyền cập bờ. (Tân chỉ bến tàu hoặc nơi dừng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa ngục sai lầm: nơi trừng phạt những hành động mê muội.
  • Bến : ẩn dụ cho nơi con người bị lạc lối trong sai lầm.
Thành ngữ liên quan
  • Chìm trong tân: bị mắc kẹt trong sai lầm hoặc tội lỗi không lối thoát.
    • Kẻ phạm tội ác sẽ chìm trong tân. (Người làm điều xấu sẽ phải chịu hậu quả nặng nề.)

Từ chứa "mê tân"